chuyển vận
Định nghĩa
Động từ:
- Vận chuyển, di chuyển hàng hóa hoặc vật phẩm từ nơi này đến nơi khác: "chuyển vận" chỉ hành động tổ chức việc đưa đồ vật, hàng hóa bằng các phương tiện giao thông.
- Sự vận động, biến đổi hoặc diễn tiến (thường dùng trong các lĩnh vực trừu tượng hơn): "chuyển vận" còn có thể chỉ sự thay đổi, diễn biến của thời vận, tình thế.
Danh từ:
- Hoạt động vận chuyển: "chuyển vận" chỉ toàn bộ quá trình, hệ thống vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Công ty chuyên chuyển vận nông sản từ Đồng bằng sông Cửu Long ra các tỉnh phía Bắc. (Công ty chuyên vận chuyển sản phẩm nông nghiệp từ miền Nam ra miền Bắc.)
- Thời thế đang chuyển vận, tạo ra nhiều cơ hội mới. (Tình hình đang biến chuyển, mở ra những khả năng mới.)
Danh từ:
- Ngành chuyển vận đường biển đóng vai trò quan trọng trong xuất nhập khẩu. (Lĩnh vực vận chuyển đường biển có vai trò then chốt trong hoạt động ngoại thương.)
- Sự chuyển vận của hàng hóa được theo dõi qua hệ thống định vị. (Quá trình vận chuyển hàng hóa được giám sát bằng công nghệ định vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyển vận vận mệnh": sự thay đổi, biến chuyển của số phận (cách dùng trong văn chương, triết lý).
- Theo tử vi, năm nay anh ta sẽ có bước chuyển vận vận mệnh quan trọng. (Theo dự đoán, năm nay số phận anh ta sẽ có bước ngoặt lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vận chuyển (động từ): có nghĩa tương tự và phổ biến hơn "chuyển vận" trong ngữ cảnh vận tải hàng hóa.
- Chuyên chở (động từ): mang, chở hàng hóa, vật liệu.
- Vận tải (danh từ): ngành, hoạt động chuyên về việc chở người hoặc hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Vận chuyển: chuyên chở đồ đạc, hàng hóa.
- Lưu thông: di chuyển, tuần hoàn (thường dùng cho hàng hóa, phương tiện trong một hệ thống).
- Vận tải: hoạt động chở hàng hoặc người.
Thành ngữ liên quan
- Vận chuyển hàng không: hoạt động vận tải bằng máy bay.
- Chuyển vận hàng không giúp rút ngắn thời gian giao nhận. (Vận tải đường không giúp thời gian giao hàng nhanh hơn.)